CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
1100Mã khu vực
2301Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Branch | 308110023010 | 招商银行股份有限公司天津分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Free Trade Zone Branch | 308110023124 | 招商银行股份有限公司天津保税区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Tanggu Yingkou Road Branch | 308110023149 | 招商银行股份有限公司天津塘沽营口道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Jinzhonghe Branch | 308110023157 | 招商银行股份有限公司天津金钟河支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Xikang Road Branch | 308110023132 | 招商银行股份有限公司天津西康路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Hebei Road Branch | 308110023052 | 招商银行股份有限公司天津河北路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Gulou Branch | 308110023204 | 招商银行股份有限公司天津鼓楼支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Fuyu Center Branch | 308110023165 | 招商银行股份有限公司天津富裕中心支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Yingshuidao Branch | 308110023237 | 招商银行股份有限公司天津迎水道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin TEDA Building Branch | 308110023212 | 招商银行股份有限公司天津泰达大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.