CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Merchants Bank

3Mã danh mục
08Mã trình tự
1100Mã khu vực
2341Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Pilot Free Trade Zone Branch308110023411招商银行股份有限公司天津自由贸易试验区分行
China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Shiyijing Road Branch308110023315招商银行股份有限公司天津十一经路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Wanxin Village Branch308110023420招商银行股份有限公司天津万新村支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Wuqing Branch308110023340招商银行股份有限公司天津武清支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Tanggu Hebei Road Branch308110023374招商银行股份有限公司天津塘沽河北路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Dongli Branch308110023399招商银行股份有限公司天津东丽支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Tanggu Jinjie Branch308110023382招商银行股份有限公司天津塘沽金街支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin North-South Street Branch308110023403招商银行股份有限公司天津南北大街支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Xishidajie Branch308110023454招商银行股份有限公司天津西市大街支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Hi-Tech Zone Branch308110023366招商银行股份有限公司天津高新区支行
Hiển thị 31–40 trên 1668

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.