CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Merchants Bank

3Mã danh mục
08Mã trình tự
1100Mã khu vực
2343Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Jizhou Branch308110023438招商银行股份有限公司天津蓟州支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Jingu Street Branch308110023462招商银行股份有限公司天津津沽大街支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Meijiang Branch308110023173招商银行股份有限公司天津梅江支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Pingshan Road Branch308110023108招商银行股份有限公司天津平山道支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Hardware City Branch308110023358招商银行股份有限公司天津五金城支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Taoranting Branch308100005596招商银行股份有限公司北京陶然亭支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing R&F City Branch308100005922招商银行股份有限公司北京富力又一城支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Dacheng Road Branch308100005711招商银行股份有限公司北京大成路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Yaojiayuan Branch308100005720招商银行股份有限公司北京姚家园支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing China Trade City Branch308100005963招商银行股份有限公司北京华贸城支行
Hiển thị 41–50 trên 1668

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.