CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
1100Mã khu vực
2318Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Xinkailu Branch | 308110023181 | 招商银行股份有限公司天津新开路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Beichen Branch | 308110023261 | 招商银行股份有限公司天津北辰支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Zhongshan Road Branch | 308110023069 | 招商银行股份有限公司天津中山路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Xingang Branch | 308110023085 | 招商银行股份有限公司天津新港支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Binhu Branch | 308110023229 | 招商银行股份有限公司天津滨湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Fuxing Road Branch | 308110023296 | 招商银行股份有限公司天津复兴路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Anshan West Road Branch | 308110023307 | 招商银行股份有限公司天津鞍山西道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Binhai Branch Business Department | 308110023288 | 招商银行股份有限公司天津滨海分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Zhongbei Branch | 308110023245 | 招商银行股份有限公司天津中北支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Tianjin Hezhong Building Branch | 308110023331 | 招商银行股份有限公司天津合众大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.