CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
8810Mã khu vực
2908Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Xihong East Road Branch | 308881029083 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐西虹东路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Baiyuan Road Branch | 308881029155 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐百园路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Yingbin Road Branch | 308881029106 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐迎宾路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Zhongshan Road Branch | 308881029122 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐中山路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Branch Bill Center | 308881029147 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐分行票据中心 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Liyushan Road Branch | 308881029114 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐鲤鱼山路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Nanhu East Road Branch | 308881029139 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐南湖东路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shihezi Branch | 308902839018 | 招商银行股份有限公司石河子分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.