CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
8710Mã khu vực
9530Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yinchuan Baohu Road Branch | 308871095308 | 招商银行股份有限公司银川宝湖路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yinchuan Zhonghai Branch | 308871095349 | 招商银行股份有限公司银川中海支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yinchuan Xinhua Street Branch | 308871095332 | 招商银行股份有限公司银川新华街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yinchuan Branch | 308871095902 | 招商银行股份有限公司银川分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yinchuan Minzu North Street Branch | 308871095324 | 招商银行股份有限公司银川民族北街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yinchuan Xixia Branch | 308871095357 | 招商银行股份有限公司银川西夏支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yinchuan Xingqingfu Branch | 308871095316 | 招商银行股份有限公司银川兴庆府支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Lijiang Fuhui Branch | 308755000035 | 招商银行股份有限公司丽江福慧支行 |
| China Merchants Bank Lijiang Branch | 308755000019 | 招商银行丽江分行 |
| China Merchants Bank Lijiang Branch Business Department | 308755000027 | 招商银行丽江分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.