CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Merchants Bank

3Mã danh mục
08Mã trình tự
8510Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Xining Wusidajie Branch308851000094招商银行股份有限公司西宁五四大街支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Xining Chengbei Branch308851000125招商银行股份有限公司西宁城北支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Yinchuan Huanghe Road Branch308871095244招商银行股份有限公司银川黄河路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Yinchuan Wenhua East Street Branch308871095252招商银行股份有限公司银川文化东街支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Yinchuan Lijing Street Branch308871095269招商银行股份有限公司银川丽景街支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Yinchuan Financial Street Branch308871095210招商银行股份有限公司银川金融街支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Yinchuan New Century Branch308871095228招商银行股份有限公司银川新世纪支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Yinchuan Branch Business Department308871095201招商银行股份有限公司银川分行营业部
China Merchants Bank Co., Ltd. Yinchuan Desheng Branch308871095236招商银行股份有限公司银川德胜支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Yinchuan Yuehai Wanjia Branch308871095293招商银行股份有限公司银川阅海万家支行
Hiển thị 1631–1640 trên 1668

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.