CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
8810Mã khu vực
2901Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Branch | 308881029018 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Jiefang North Road Branch | 308881029042 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐解放北路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Liyushan Road Branch | 308881029114 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐鲤鱼山路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Zhongshan Road Branch | 308881029122 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐中山路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Hualing Branch | 308881029163 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐华凌支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Midong Branch | 308881029171 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐米东支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Branch Bill Center | 308881029147 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐分行票据中心 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Youhao North Road Branch | 308881029034 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐友好北路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Renmin Road Branch | 308881029059 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐人民路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Xihong East Road Branch | 308881029083 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐西虹东路支行 |