CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
8810Mã khu vực
2916Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Hualing Branch | 308881029163 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐华凌支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Midong Branch | 308881029171 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐米东支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Xinhua North Road Branch | 308881029026 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐新华北路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Branch | 308881029018 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Youhao North Road Branch | 308881029034 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐友好北路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Renmin Road Branch | 308881029059 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐人民路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Jiefang North Road Branch | 308881029042 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐解放北路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Beijing Road Branch | 308881029067 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐北京路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Suzhou Road Branch | 308881029091 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐苏州路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Urumqi Branch Business Department | 308881029075 | 招商银行股份有限公司乌鲁木齐分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.