CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
8210Mã khu vực
0424Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Lanzhou High-tech Development Zone Branch | 308821004247 | 招商银行股份有限公司兰州高新技术开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Lanzhou Tianshui North Road Branch | 308821004255 | 招商银行股份有限公司兰州天水北路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xining Huangguang Branch | 308851000043 | 招商银行股份有限公司西宁湟光支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xining Branch | 308851000019 | 招商银行股份有限公司西宁分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xining Chengxi Branch | 308851000027 | 招商银行股份有限公司西宁城西支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xining West Street Branch | 308851000035 | 招商银行股份有限公司西宁西大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xining Haihu New District Branch | 308851000117 | 招商银行股份有限公司西宁海湖新区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xining Bio-Park Branch | 308851000109 | 招商银行股份有限公司西宁生物园区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xining Chengdong Branch | 308851000086 | 招商银行股份有限公司西宁城东支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xining Limeng Commercial Lane Small and Micro Branch | 308851000051 | 招商银行股份有限公司西宁力盟商业巷小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.