CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
8210Mã khu vực
0407Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Lanzhou Chengdong Branch | 308821004079 | 招商银行兰州城东支行 |
| China Merchants Bank Lanzhou Tianshui Road Branch | 308821004087 | 招商银行兰州天水路支行 |
| China Merchants Bank Lanzhou Qilihe Branch | 308821004038 | 招商银行兰州七里河支行 |
| China Merchants Bank Lanzhou Central Square Branch | 308821004062 | 招商银行兰州中央广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Lanzhou Dongkou Branch | 308821004126 | 招商银行股份有限公司兰州东口支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Lanzhou Zhongshan Road Branch | 308821004095 | 招商银行股份有限公司兰州中山路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Lanzhou Xiaoxihu Branch | 308821004100 | 招商银行股份有限公司兰州小西湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Lanzhou Swan Lake Branch | 308821004118 | 招商银行股份有限公司兰州天鹅湖支行 |
| China Merchants Bank Lanzhou Chengnan Branch | 308821004142 | 招商银行兰州城南支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Lanzhou Anning Branch | 308821004134 | 招商银行股份有限公司兰州安宁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.