CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Merchants Bank

3Mã danh mục
08Mã trình tự
7910Mã khu vực
1139Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Daxing East Road Branch308791011397招商银行股份有限公司西安大兴东路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Ziwei Tianyuan City Branch308791011401招商银行股份有限公司西安紫薇田园都市支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Changqing West Road Branch308791011428招商银行股份有限公司西安长庆西路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Qujiang Chibei Road Branch308791011233招商银行股份有限公司西安曲江池北路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Shaanxi Pilot Free Trade Zone Xi'an High-tech Branch308791011305招商银行股份有限公司陕西自贸试验区西安高新科技支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Yulin Shenmu Branch308806200027招商银行股份有限公司榆林神木支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Yulin Branch Business Department308806000018招商银行股份有限公司榆林分行营业部
China Merchants Bank Co., Ltd. Yulin Jinsha Road Branch308806000026招商银行股份有限公司榆林金沙路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Yulin Fugu Branch308806300011招商银行股份有限公司榆林府谷支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Baoji Branch Business Department308793000010招商银行股份有限公司宝鸡分行营业部
Hiển thị 1581–1590 trên 1668

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.