CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
7910Mã khu vực
1133Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Hancheng South Road Branch | 308791011330 | 招商银行股份有限公司西安汉城南路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Heping Road Branch | 308791011268 | 招商银行股份有限公司西安和平路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Youyi Road Branch | 308791011194 | 招商银行股份有限公司西安友谊路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an West Chang'an Street Branch | 308791011364 | 招商银行股份有限公司西安西长安街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Zaoyuan West Road Branch | 308791011348 | 招商银行股份有限公司西安枣园西路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Changle Middle Road Branch | 308791011436 | 招商银行股份有限公司西安长乐中路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Daqing Road Branch | 308791011372 | 招商银行股份有限公司西安大庆路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Branch Bills Business Department | 308791011225 | 招商银行股份有限公司西安分行票据业务部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Chang'an South Road Branch | 308791011389 | 招商银行股份有限公司西安长安南路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Yanzhan Road Branch | 308791011356 | 招商银行股份有限公司西安雁展路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.