CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
7910Mã khu vực
1132Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Electronic 2nd Road Branch | 308791011321 | 招商银行股份有限公司西安电子二路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Chang'an South Road Branch | 308791011389 | 招商银行股份有限公司西安长安南路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Fenglin Oasis Branch | 308791011209 | 招商银行股份有限公司西安枫林绿洲支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Weiyang Road Branch | 308791011186 | 招商银行股份有限公司西安未央路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Keji Road Branch | 308791011178 | 招商银行股份有限公司西安科技路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an West Chang'an Street Branch | 308791011364 | 招商银行股份有限公司西安西长安街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Xiying Road Branch | 308791011160 | 招商银行股份有限公司西安西影路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Changle Middle Road Branch | 308791011436 | 招商银行股份有限公司西安长乐中路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Changqing West Road Branch | 308791011428 | 招商银行股份有限公司西安长庆西路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Qujiang Chibei Road Branch | 308791011233 | 招商银行股份有限公司西安曲江池北路支行 |