CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6140Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Liuzhou Branch | 308614000011 | 招商银行股份有限公司柳州分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Liuzhou Liubei Branch | 308614000020 | 招商银行股份有限公司柳州柳北支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Liuzhou Hexi Branch | 308614000046 | 招商银行股份有限公司柳州河西支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Branch Business Department | 308791011022 | 招商银行股份有限公司西安分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Chengdong Branch | 308791011047 | 招商银行股份有限公司西安城东支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an High-tech Development Zone Branch | 308791011080 | 招商银行股份有限公司西安高新技术开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Yanta Road Branch | 308791011102 | 招商银行股份有限公司西安雁塔路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Bell Tower Branch | 308791011071 | 招商银行股份有限公司西安钟楼支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Xiaozhai Branch | 308791011063 | 招商银行股份有限公司西安小寨支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an South Second Ring Branch | 308791011410 | 招商银行股份有限公司西安南二环支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.