CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
7910Mã khu vực
1111Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Chengxi Branch | 308791011119 | 招商银行股份有限公司西安城西支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Chengnan Branch | 308791011055 | 招商银行股份有限公司西安城南支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Jiefang Road Branch | 308791011098 | 招商银行股份有限公司西安解放路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an South Street Branch | 308791011039 | 招商银行股份有限公司西安南大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Chengbei Branch | 308791011127 | 招商银行股份有限公司西安城北支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Beidajie Branch | 308791011135 | 招商银行股份有限公司西安北大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Branch | 308791011014 | 招商银行股份有限公司西安分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Zhangba Road Branch | 308791011292 | 招商银行股份有限公司西安丈八路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Zaoyuan West Road Branch | 308791011348 | 招商银行股份有限公司西安枣园西路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xi'an Zhuque Street Branch | 308791011143 | 招商银行股份有限公司西安朱雀大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.