CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
7310Mã khu vực
2132Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Kunming Chenggong New District Branch | 308731021325 | 招商银行股份有限公司昆明呈贡新区支行 |
| China Merchants Bank Kunming Beijing Road Branch | 308731021202 | 招商银行昆明北京路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Kunming Qianxing Road Branch | 308731021317 | 招商银行股份有限公司昆明前兴路支行 |
| China Merchants Bank Kunming Shili Changjie Branch | 308731021243 | 招商银行昆明十里长街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Kunming Luoshiwan Phase I Branch | 308731021309 | 招商银行股份有限公司昆明螺蛳湾一期支行 |
| China Merchants Bank Kunming Renmin West Road Branch | 308731021042 | 招商银行昆明人民西路支行 |
| China Merchants Bank Kunming Century City Branch | 308731021155 | 招商银行昆明世纪城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Honghe Gejiu Branch | 308743000011 | 招商银行股份有限公司红河个旧支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Honghe Branch | 308743300014 | 招商银行股份有限公司红河分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Liuzhou Chengzhong Branch | 308614000038 | 招商银行股份有限公司柳州城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.