CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
7310Mã khu vực
2106Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Kunming Renmin Middle Road Branch | 308731021067 | 招商银行昆明人民中路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Kunming Economic Development Zone Branch | 308731021278 | 招商银行股份有限公司昆明经济开发区支行 |
| China Merchants Bank Kunming Guanshang Branch | 308731021106 | 招商银行昆明关上支行 |
| China Merchants Bank Kunming Chuncheng Road Branch | 308731021083 | 招商银行昆明春城路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Kunming Dianchi Resort Branch | 308731021286 | 招商银行股份有限公司昆明滇池度假区支行 |
| China Merchants Bank Kunming Dianchi Road Branch | 308731021034 | 招商银行昆明滇池路支行 |
| China Merchants Bank Kunming Guangfu Road Branch | 308731021235 | 招商银行昆明广福路支行 |
| China Merchants Bank Kunming Xingke Road Branch | 308731021163 | 招商银行昆明兴科路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Kunming Luoshiwan Branch | 308731021251 | 招商银行股份有限公司昆明螺蛳湾支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Kunming Yuantong Branch | 308731021139 | 招商银行股份有限公司昆明圆通支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.