CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
7310Mã khu vực
2125Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Kunming Luoshiwan Branch | 308731021251 | 招商银行股份有限公司昆明螺蛳湾支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Kunming Qianxing Road Branch | 308731021317 | 招商银行股份有限公司昆明前兴路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Kunming Lianmeng Road Branch | 308731021294 | 招商银行股份有限公司昆明联盟路支行 |
| China Merchants Bank Kunming Chuncheng Road Branch | 308731021083 | 招商银行昆明春城路支行 |
| China Merchants Bank Kunming Shili Changjie Branch | 308731021243 | 招商银行昆明十里长街支行 |
| China Merchants Bank Kunming Branch Linyu Road Branch | 308731021122 | 招商银行昆明分行霖雨路支行 |
| China Merchants Bank Kunming Branch Bill Business Department | 308731021198 | 招商银行昆明分行票据业务部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Kunming Science and Technology Park Branch | 308731021341 | 招商银行股份有限公司昆明科创园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Kunming Luoshiwan Phase I Branch | 308731021309 | 招商银行股份有限公司昆明螺蛳湾一期支行 |
| China Merchants Bank Kunming Renmin West Road Branch | 308731021042 | 招商银行昆明人民西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.