CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
7042Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zunyi Renhuai Branch | 308704200025 | 招商银行股份有限公司遵义仁怀支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zunyi Honghuagang Branch | 308703000030 | 招商银行股份有限公司遵义红花岗支行 |
| China Merchants Bank Qujing Branch | 308736021012 | 招商银行曲靖分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qujing Huibao Branch | 308736021037 | 招商银行股份有限公司曲靖汇宝支行 |
| China Merchants Bank Qujing Branch Business Department | 308736021029 | 招商银行曲靖分行营业部 |
| China Merchants Bank Kunming Branch | 308731021018 | 招商银行昆明分行 |
| China Merchants Bank Kunming Xiyuan Road Branch | 308731021171 | 招商银行昆明西园路支行 |
| China Merchants Bank Kunming Branch Linyu Road Branch | 308731021122 | 招商银行昆明分行霖雨路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Kunming South Asia Branch | 308731021260 | 招商银行股份有限公司昆明南亚支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Kunming Jinjiang Branch | 308731021147 | 招商银行股份有限公司昆明金江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.