CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
7010Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guiyang Dashizi Branch | 308701000036 | 招商银行股份有限公司贵阳大十字支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Liupanshui Kangle Branch | 308702000020 | 招商银行股份有限公司六盘水康乐支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Liupanshui Branch | 308702000011 | 招商银行股份有限公司六盘水分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huizhou Boluo Branch | 308595201040 | 招商银行股份有限公司惠州博罗支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huizhou Huicheng Branch | 308595001021 | 招商银行股份有限公司惠州惠城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huizhou Branch Business Department | 308595001013 | 招商银行股份有限公司惠州分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huizhou Huiyang Branch | 308595001030 | 招商银行股份有限公司惠州惠阳支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huizhou Huamao Branch | 308595001056 | 招商银行股份有限公司惠州华贸支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zunyi Branch | 308703000013 | 招商银行股份有限公司遵义分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zunyi Huichuan Branch | 308703000021 | 招商银行股份有限公司遵义汇川支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.