CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6530Mã khu vực
0076Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Crystal Licheng Branch | 308653000761 | 招商银行股份有限公司重庆水晶郦城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Panxi Branch | 308653000067 | 招商银行股份有限公司重庆盘溪支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing California Branch | 308653000139 | 招商银行股份有限公司重庆加州支行 |
| China Merchants Bank Chongqing Branch Daping Branch | 308653018083 | 招商银行重庆分行大坪支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Bishan Branch | 308653000729 | 招商银行股份有限公司重庆璧山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Dashiba Branch | 308653000737 | 招商银行股份有限公司重庆大石坝支行 |
| China Merchants Bank Chongqing Branch Gaoxin Branch | 308653018091 | 招商银行重庆分行高新支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Nan'an Xuefu Branch | 308653000770 | 招商银行股份有限公司重庆南岸学府支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Jiangyucheng Branch | 308653000350 | 招商银行股份有限公司重庆江与城支行 |
| China Merchants Bank Chongqing Branch Jiaochangkou Sub-branch | 308653018122 | 招商银行重庆分行较场口支行 |