CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6530Mã khu vực
1814Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Chongqing Branch Sanxia Square Branch | 308653018147 | 招商银行重庆分行三峡广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Crystal Licheng Branch | 308653000761 | 招商银行股份有限公司重庆水晶郦城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Banan Branch | 308653000075 | 招商银行股份有限公司重庆巴南支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Northern New District Branch | 308653018163 | 招商银行股份有限公司重庆北部新区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Panxi Branch | 308653000067 | 招商银行股份有限公司重庆盘溪支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Nan'an Xuefu Branch | 308653000770 | 招商银行股份有限公司重庆南岸学府支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Jiangjin Branch | 308653000657 | 招商银行股份有限公司重庆江津支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Jiangyucheng Branch | 308653000350 | 招商银行股份有限公司重庆江与城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Dashiba Branch | 308653000737 | 招商银行股份有限公司重庆大石坝支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Bishan Branch | 308653000729 | 招商银行股份有限公司重庆璧山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.