CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6530Mã khu vực
1805Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Chongqing Branch Nan'an Branch | 308653018059 | 招商银行重庆分行南岸支行 |
| China Merchants Bank Chongqing Branch Jiangbei Branch | 308653018042 | 招商银行重庆分行江北支行 |
| China Merchants Bank Chongqing Branch Shangqingsi Branch | 308653018067 | 招商银行重庆分行上清寺支行 |
| China Merchants Bank Chongqing Branch Shapingba Branch | 308653018075 | 招商银行重庆分行沙坪坝支行 |
| China Merchants Bank Chongqing Branch Daping Branch | 308653018083 | 招商银行重庆分行大坪支行 |
| China Merchants Bank Chongqing Branch Gaoxin Branch | 308653018091 | 招商银行重庆分行高新支行 |
| China Merchants Bank Chongqing Branch Jiulongpo Branch | 308653018106 | 招商银行重庆分行九龙坡支行 |
| China Merchants Bank Chongqing Branch Guanyinqiao Branch | 308653018114 | 招商银行重庆分行观音桥支行 |
| China Merchants Bank Chongqing Branch Jiaochangkou Sub-branch | 308653018122 | 招商银行重庆分行较场口支行 |
| China Merchants Bank Chongqing Branch Yubei Branch | 308653018139 | 招商银行重庆分行渝北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.