CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6530Mã khu vực
1801Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Branch | 308653018018 | 招商银行股份有限公司重庆分行 |
| China Merchants Bank Chongqing Branch Yuzhong Sub-branch | 308653018034 | 招商银行重庆分行渝中支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Changshou Branch | 308653000171 | 招商银行股份有限公司重庆长寿支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Jinke Shierfang Branch | 308653000309 | 招商银行股份有限公司重庆金科十二坊支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Ranjiaba Branch | 308653000690 | 招商银行股份有限公司重庆冉家坝支行 |
| China Merchants Bank Chongqing Branch Business Department | 308653018026 | 招商银行重庆分行营业部 |
| China Merchants Bank Chongqing Branch Nan'an Branch | 308653018059 | 招商银行重庆分行南岸支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Luneng Xingcheng Branch | 308653000198 | 招商银行股份有限公司重庆鲁能星城支行 |
| China Merchants Bank Chongqing Branch Jiulongpo Branch | 308653018106 | 招商银行重庆分行九龙坡支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Lanhu County Branch | 308653000026 | 招商银行股份有限公司重庆蓝湖郡支行 |