CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6530Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Rongqiao Peninsula Branch | 308653000163 | 招商银行股份有限公司重庆融侨半岛支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Yangjiaping Branch | 308653000278 | 招商银行股份有限公司重庆杨家坪支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Liangjiang Branch | 308653000333 | 招商银行股份有限公司重庆两江支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Chaotianmen Branch | 308653000673 | 招商银行股份有限公司重庆朝天门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Dadukou Branch | 308653000585 | 招商银行股份有限公司重庆大渡口支行 |
| China Merchants Bank Chongqing Branch Jiangbei Branch | 308653018042 | 招商银行重庆分行江北支行 |
| China Merchants Bank Chongqing Branch Shangqingsi Branch | 308653018067 | 招商银行重庆分行上清寺支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Banan Branch | 308653000075 | 招商银行股份有限公司重庆巴南支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Northern New District Branch | 308653018163 | 招商银行股份有限公司重庆北部新区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Jiangjin Branch | 308653000657 | 招商银行股份有限公司重庆江津支行 |