CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5810Mã khu vực
0252Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Shuqian Road Branch | 308581002520 | 招商银行股份有限公司广州署前路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Shiling Branch | 308581002538 | 招商银行股份有限公司广州狮岭支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Jinbi Garden Branch | 308581002546 | 招商银行股份有限公司广州金碧花园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Bill Center (not open to the public) | 308581002886 | 招商银行股份有限公司广州票据中心(不对外办理业务) |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Star River Branch | 308581002511 | 招商银行股份有限公司广州星河湾支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Tonghe Branch | 308581002642 | 招商银行股份有限公司广州同和支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Fengxing Branch | 308581002353 | 招商银行股份有限公司广州丰兴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Huijing New Town Branch | 308581002474 | 招商银行股份有限公司广州汇景新城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Pazhou Branch | 308581002659 | 招商银行股份有限公司广州琶洲支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Huacheng Branch | 308581002273 | 招商银行股份有限公司广州花城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.