CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5810Mã khu vực
0229Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch Business Department | 308581002290 | 招商银行股份有限公司广东自贸试验区南沙分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Jinsui Branch | 308581002312 | 招商银行股份有限公司广州金穗支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou South China Country Garden Branch | 308581002499 | 招商银行股份有限公司广州华南碧桂园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Everbright Garden Branch | 308581002503 | 招商银行股份有限公司广州光大花园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Science and Technology Park Branch | 308581002329 | 招商银行股份有限公司广州科技园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Huanshi East Road Branch | 308581002064 | 招商银行股份有限公司广州环市东路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongshan Branch | 308581002144 | 招商银行股份有限公司广州东山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Agile Branch | 308581002579 | 招商银行股份有限公司广州雅居乐支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Shuqian Road Branch | 308581002520 | 招商银行股份有限公司广州署前路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Avenue Branch | 308581002304 | 招商银行股份有限公司广州黄埔大道支行 |