CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5810Mã khu vực
0245Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Xingang Branch | 308581002458 | 招商银行股份有限公司广州新港支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Liwan Branch | 308581002265 | 招商银行股份有限公司广州荔湾支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianfu Road Branch | 308581002345 | 招商银行股份有限公司广州天府路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianan Branch | 308581002337 | 招商银行股份有限公司广州天安支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou R&F Center Branch | 308581002396 | 招商银行股份有限公司广州富力中心支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou South China Country Garden Branch | 308581002499 | 招商银行股份有限公司广州华南碧桂园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Jincheng Building Branch | 308581002388 | 招商银行股份有限公司广州锦城大厦支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Development Avenue Branch | 308581002482 | 招商银行股份有限公司广州开发大道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Agile Branch | 308581002579 | 招商银行股份有限公司广州雅居乐支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Everbright Garden Branch | 308581002503 | 招商银行股份有限公司广州光大花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.