CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5810Mã khu vực
0220Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Zengcheng Branch | 308581002208 | 招商银行股份有限公司广州增城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Panyu Branch | 308581002185 | 招商银行股份有限公司广州番禺支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Xintang Branch | 308581002216 | 招商银行股份有限公司广州新塘支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhujiang New Town Branch | 308581002177 | 招商银行股份有限公司广州珠江新城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongshan Branch | 308581002144 | 招商银行股份有限公司广州东山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Tiyuxi Road Branch | 308581002257 | 招商银行股份有限公司广州体育西路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Development Zone Branch | 308581002224 | 招商银行股份有限公司广州开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Science and Technology Park Branch | 308581002329 | 招商银行股份有限公司广州科技园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Fengshen Branch | 308581002249 | 招商银行股份有限公司广州风神支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhongshan 2nd Road Branch | 308581002281 | 招商银行股份有限公司广州中山二路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.