CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5810Mã khu vực
0255Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou International Textile City Branch | 308581002554 | 招商银行股份有限公司广州国际轻纺城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianlun Branch | 308581002562 | 招商银行股份有限公司广州天伦支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 308581002013 | 招商银行股份有限公司广州分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Qifu Branch | 308581002634 | 招商银行股份有限公司广州祈福支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianhe Branch | 308581002021 | 招商银行股份有限公司广州天河支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Renmin Middle Road Branch | 308581002030 | 招商银行股份有限公司广州人民中路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch | 308581002072 | 招商银行股份有限公司广州海珠支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Wuyang Branch | 308581002048 | 招商银行股份有限公司广州五羊支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Baiyun Road Branch | 308581002056 | 招商银行股份有限公司广州白云路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Huanshi East Road Branch | 308581002064 | 招商银行股份有限公司广州环市东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.