CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6530Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Jinke Shierfang Branch | 308653000309 | 招商银行股份有限公司重庆金科十二坊支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Jiulong Science and Technology New Town Branch | 308653000536 | 招商银行股份有限公司重庆九龙科技新城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Ruitian Branch | 308653000552 | 招商银行股份有限公司重庆瑞天支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Dadukou Branch | 308653000585 | 招商银行股份有限公司重庆大渡口支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Chaotianmen Branch | 308653000673 | 招商银行股份有限公司重庆朝天门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Ranjiaba Branch | 308653000690 | 招商银行股份有限公司重庆冉家坝支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Branch | 308653018018 | 招商银行股份有限公司重庆分行 |
| China Merchants Bank Chongqing Yanghe Branch | 308653000569 | 招商银行重庆洋河支行 |
| China Merchants Bank Chongqing Branch Business Department | 308653018026 | 招商银行重庆分行营业部 |
| China Merchants Bank Chongqing Branch Yuzhong Sub-branch | 308653018034 | 招商银行重庆分行渝中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.