CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
6010Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingyuan Branch Business Department | 308601000012 | 招商银行股份有限公司清远分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Qingyuan Jinxiu Road Branch | 308601000029 | 招商银行股份有限公司清远锦绣路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guiyang Branch | 308701000010 | 招商银行股份有限公司贵阳分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guiyang Trade City Branch | 308701000069 | 招商银行股份有限公司贵阳商贸城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guiyang Zhongda Plaza Branch | 308701000077 | 招商银行股份有限公司贵阳中大广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guiyang Xiaohe Branch | 308701000093 | 招商银行股份有限公司贵阳小河支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guiyang Century New Town Branch | 308701000085 | 招商银行股份有限公司贵阳世纪新城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guiyang Branch Business Department | 308701000028 | 招商银行股份有限公司贵阳分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guiyang Dashizi Branch | 308701000036 | 招商银行股份有限公司贵阳大十字支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guiyang Nanming Branch | 308701000044 | 招商银行股份有限公司贵阳南明支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.