CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
7930Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Baoji Zuo'an New Town Branch | 308793000028 | 招商银行股份有限公司宝鸡左岸新城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xianyang Branch Business Department | 308795011244 | 招商银行股份有限公司咸阳分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xianyang Renmin East Road Branch | 308795000030 | 招商银行股份有限公司咸阳人民东路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xianyang Xixian Avenue Branch | 308795000021 | 招商银行股份有限公司咸阳西咸大道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chongqing Fuling Branch | 308669018151 | 招商银行股份有限公司重庆涪陵支行 |
| China Merchants Bank Lanzhou Donggang Branch | 308821004020 | 招商银行兰州东岗支行 |
| China Merchants Bank Lanzhou Branch | 308821004003 | 招商银行兰州分行 |
| China Merchants Bank Lanzhou Branch Business Department | 308821004011 | 招商银行兰州分行营业部 |
| China Merchants Bank Lanzhou Xigu Branch | 308821004046 | 招商银行兰州西固支行 |
| China Merchants Bank Lanzhou Chengguan Branch | 308821004054 | 招商银行兰州城关支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.