CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
1000Mã khu vực
0534Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Wanda Plaza Branch | 308100005344 | 招商银行股份有限公司北京万达广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Huizhong Beili Branch | 308100005352 | 招商银行股份有限公司北京慧忠北里支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Vantone Center Branch | 308100005385 | 招商银行股份有限公司北京万通中心支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Deshengmen Branch | 308100005289 | 招商银行股份有限公司北京德胜门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Beiyuan Road Branch | 308100005369 | 招商银行股份有限公司北京北苑路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Jianwai Street Branch | 308100005377 | 招商银行股份有限公司北京建外大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Shangdi Branch | 308100005416 | 招商银行股份有限公司北京上地支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Dawang Road Branch | 308100005408 | 招商银行股份有限公司北京大望路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Dongzhimen Branch | 308100005336 | 招商银行股份有限公司北京东直门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Qinghe Branch | 308100005449 | 招商银行股份有限公司北京清河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.