CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
1000Mã khu vực
0523Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Wanquanhe Branch | 308100005230 | 招商银行股份有限公司北京万泉河支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Capital Sports Center Branch | 308100005213 | 招商银行股份有限公司北京首体支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Dayuncun Branch | 308100005221 | 招商银行股份有限公司北京大运村支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Haidian Branch | 308100005297 | 招商银行股份有限公司北京海淀支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Financial Street Branch | 308100005264 | 招商银行股份有限公司北京金融街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Tsinghua Branch | 308100005256 | 招商银行股份有限公司北京清华园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Jing'anli Branch | 308100005272 | 招商银行股份有限公司北京静安里支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Fangzhuang Branch | 308100005248 | 招商银行股份有限公司北京方庄支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Chaowai Street Branch | 308100005328 | 招商银行股份有限公司北京朝外大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Wangjing Branch | 308100005310 | 招商银行股份有限公司北京望京支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.