CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
1000Mã khu vực
0539Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Wangjing Xiyuan Branch | 308100005393 | 招商银行股份有限公司北京望京西园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Jingguangqiao Branch | 308100005457 | 招商银行股份有限公司北京京广桥支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Yuquan Road Branch | 308100005465 | 招商银行股份有限公司北京玉泉路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Tsinghua Science Park Branch | 308100005424 | 招商银行股份有限公司北京清华科技园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Beichen Building Branch | 308100005481 | 招商银行股份有限公司北京北辰大厦支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Fuwai Street Branch | 308100005504 | 招商银行股份有限公司北京阜外大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Jianguomen Branch | 308100005490 | 招商银行股份有限公司北京建国门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Financial Street Center Branch | 308100005537 | 招商银行股份有限公司北京金融街中心支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Century City Branch | 308100005301 | 招商银行股份有限公司北京世纪城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing R&F City Branch | 308100005512 | 招商银行股份有限公司北京富力城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.