CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
1000Mã khu vực
0547Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Chaoyang Park Branch | 308100005473 | 招商银行股份有限公司北京朝阳公园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing East Fourth Ring Road Branch | 308100005432 | 招商银行股份有限公司北京东四环支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Lishuiqiao Branch | 308100005529 | 招商银行股份有限公司北京立水桥支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Tiantongyuan Branch | 308100005607 | 招商银行股份有限公司北京天通苑支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Ganjiakou Branch | 308100005051 | 招商银行股份有限公司北京甘家口支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Xizhimen Branch | 308100005631 | 招商银行股份有限公司北京西直门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Xi'erqi Branch | 308100005570 | 招商银行股份有限公司北京西二旗支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Qingnian Road Branch | 308100005545 | 招商银行股份有限公司北京青年路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Taiyanggong Branch | 308100005623 | 招商银行股份有限公司北京太阳宫支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Shilihe Branch | 308100005561 | 招商银行股份有限公司北京十里河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.