CNAPS Code cho China Merchants Bank in Wuxi City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi China Resources MixC Branch | 308302007121 | 招商银行股份有限公司无锡华润万象城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Jiangyin Branch | 308302207016 | 招商银行股份有限公司无锡江阴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Branch Chengnan Branch | 308302007033 | 招商银行股份有限公司无锡分行城南支行 |
| China Merchants Bank Wuxi Branch Jiangyin Hongqiao South Road Branch | 308302207024 | 招商银行无锡分行江阴虹桥南路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yixing Dingshu Branch | 308302307028 | 招商银行股份有限公司宜兴丁蜀支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Xishan Branch | 308302007084 | 招商银行股份有限公司无锡锡山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Branch Chengbei Branch | 308302007050 | 招商银行股份有限公司无锡分行城北支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Zhongshan Road Branch | 308302007105 | 招商银行股份有限公司无锡中山路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yixing Branch | 308302307010 | 招商银行股份有限公司宜兴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Branch Xihui Branch | 308302007041 | 招商银行股份有限公司无锡分行锡惠支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 17 hồ sơ của China Merchants Bank tại Wuxi City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.