CNAPS Code cho China Merchants Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Jinsha Branch | 308651020200 | 招商银行股份有限公司成都金沙支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Gaoxin Sub-branch | 308651020040 | 招商银行成都分行高新支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Kehua Road Branch | 308651020099 | 招商银行成都分行科华路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Dongda Street Branch | 308651020443 | 招商银行股份有限公司成都东大街支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Business Department | 308651020023 | 招商银行成都分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Guanghua South Third Road Branch | 308651020371 | 招商银行股份有限公司成都光华南三路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Fujin Road Branch | 308651020380 | 招商银行股份有限公司成都福锦路支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Yushuang Road Branch | 308651020066 | 招商银行成都分行玉双路支行 |
| China Merchants Bank Chengdu Branch Shuangnan Branch | 308651020111 | 招商银行成都分行双楠支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Chengdu Tianshun Road Branch | 308651020267 | 招商银行股份有限公司成都天顺路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 46 hồ sơ của China Merchants Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.