CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
1000Mã khu vực
0123Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Haidian Branch309100001233兴业银行股份有限公司北京海淀支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Dongcheng Branch309100003116兴业银行股份有限公司北京东城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Chaowai Branch309100003124兴业银行股份有限公司北京朝外支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Jishuitan Branch309100001268兴业银行股份有限公司北京积水潭支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Longyu Branch309100001723兴业银行股份有限公司北京龙域支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Capital Sports Center Branch309100001284兴业银行股份有限公司北京首体支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Xidan Branch309100003157兴业银行股份有限公司北京西单支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Wangjing Branch309100001524兴业银行股份有限公司北京望京支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Branch Business Department309100006665兴业银行股份有限公司北京分行营业部
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing East Chang'an Street Branch309100001372兴业银行股份有限公司北京东长安街支行
Hiển thị 1–10 trên 1232