CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
1000Mã khu vực
0172Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Longyu Branch309100001723兴业银行股份有限公司北京龙域支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Century Altar Branch309100001209兴业银行股份有限公司北京世纪坛支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Jishuitan Branch309100001268兴业银行股份有限公司北京积水潭支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Chongwenmen Branch309100001276兴业银行股份有限公司北京崇文门支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Haidian Branch309100001233兴业银行股份有限公司北京海淀支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Capital Sports Center Branch309100001284兴业银行股份有限公司北京首体支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Daxing Panggezhuang Branch309100001661兴业银行股份有限公司北京大兴庞各庄支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Daxing Yufa Branch309100001670兴业银行股份有限公司北京大兴榆垡支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Shunyi Branch309100001217兴业银行股份有限公司北京顺义支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Xidan Branch309100003157兴业银行股份有限公司北京西单支行
Hiển thị 1–10 trên 1232

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.