CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
1000Mã khu vực
0317Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Dongwai Branch309100003173兴业银行股份有限公司北京东外支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Huagong Road Branch309100001715兴业银行股份有限公司北京化工路支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Branch Clearing Center (not open to the public)309100003204兴业银行股份有限公司北京分行清算中心(不对外)
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Weigongcun Branch309100001292兴业银行股份有限公司北京魏公村支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Yihai Garden Branch309100001573兴业银行股份有限公司北京怡海花园支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Fengtai Branch309100001532兴业银行股份有限公司北京丰台支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Asian Games Village Branch309100003149兴业银行股份有限公司北京亚运村支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Daxing Panggezhuang Branch309100001661兴业银行股份有限公司北京大兴庞各庄支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Anhua Branch309100003245兴业银行股份有限公司北京安华支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Shunyi Tianzhu Branch309100001397兴业银行股份有限公司北京顺义天竺支行
Hiển thị 11–20 trên 1232