CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
1000Mã khu vực
0170Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Anli Road Branch | 309100001707 | 兴业银行股份有限公司北京安立路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Xicheng Branch | 309100001688 | 兴业银行股份有限公司北京西城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Ganjiakou Branch | 309100003108 | 兴业银行股份有限公司北京甘家口支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Wangjing Nanhu Branch | 309100001696 | 兴业银行股份有限公司北京望京南湖支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Chaowai Branch | 309100003124 | 兴业银行股份有限公司北京朝外支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Huagong Road Branch | 309100001715 | 兴业银行股份有限公司北京化工路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Zhongguancun West Branch | 309100001612 | 兴业银行股份有限公司北京中关村西区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Daxing Lixian Branch | 309100001653 | 兴业银行股份有限公司北京大兴礼贤支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing West Railway Station Branch | 309100003212 | 兴业银行股份有限公司北京西客站支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Branch Clearing Center (not open to the public) | 309100003204 | 兴业银行股份有限公司北京分行清算中心(不对外) |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.