CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
1000Mã khu vực
0316Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Zhongguancun Branch | 309100003165 | 兴业银行股份有限公司北京中关村支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Shunyi Tianzhu Branch | 309100001397 | 兴业银行股份有限公司北京顺义天竺支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Financial Street Branch | 309100001508 | 兴业银行股份有限公司北京金融街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Tongzhou Beiyuan Branch | 309100001731 | 兴业银行股份有限公司北京通州北苑支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Dongwai Branch | 309100003173 | 兴业银行股份有限公司北京东外支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Guang'anmen Branch | 309100003132 | 兴业银行股份有限公司北京广安门支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Shangdi Branch | 309100003181 | 兴业银行股份有限公司北京上地支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Asian Games Village Branch | 309100003149 | 兴业银行股份有限公司北京亚运村支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Lize Branch | 309100001389 | 兴业银行股份有限公司北京丽泽支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Dongdan Branch | 309100003190 | 兴业银行股份有限公司北京东单支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.