CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
1000Mã khu vực
0160Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Chaoyang Branch309100001604兴业银行股份有限公司北京朝阳支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Wanliu Branch309100001637兴业银行股份有限公司北京万柳支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Yuetan Branch309100003253兴业银行股份有限公司北京月坛支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Changping Branch309100001364兴业银行股份有限公司北京昌平支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Dongdan Branch309100003190兴业银行股份有限公司北京东单支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Economic and Technological Development Zone Branch309100003237兴业银行股份有限公司北京经济技术开发区支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Ganjiakou Branch309100003108兴业银行股份有限公司北京甘家口支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Lize Financial Business District Branch309100001305兴业银行股份有限公司北京丽泽金融商务区支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Century Altar Branch309100001209兴业银行股份有限公司北京世纪坛支行
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Xicheng Branch309100001688兴业银行股份有限公司北京西城支行
Hiển thị 41–50 trên 1232