CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
1000Mã khu vực
0151Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Daxing Branch | 309100001516 | 兴业银行股份有限公司北京大兴支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Wangjing Branch | 309100001524 | 兴业银行股份有限公司北京望京支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Tongzhou Yunhe Branch | 309100001557 | 兴业银行股份有限公司北京通州运河支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Jinyuan Branch | 309100001241 | 兴业银行股份有限公司北京金源支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Huayuan Road Branch | 309100001194 | 兴业银行股份有限公司北京花园路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Yongdingmen Branch | 309100001250 | 兴业银行股份有限公司北京永定门支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Weigongcun Branch | 309100001292 | 兴业银行股份有限公司北京魏公村支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Tongzhou Branch | 309100001321 | 兴业银行股份有限公司北京通州支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Branch Business Department | 309100006665 | 兴业银行股份有限公司北京分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Yihai Garden Branch | 309100001573 | 兴业银行股份有限公司北京怡海花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.