CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
1000Mã khu vực
0162Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Huairou Branch309100001629兴业银行股份有限公司北京怀柔支行
Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Baodi Branch309110018283兴业银行股份有限公司天津宝坻支行
Industrial Bank Tianjin Jiefang North Road Branch309110018031兴业银行天津解放北路支行
Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Senmiao Branch309110018015兴业银行股份有限公司天津森淼支行
Industrial Bank Tianjin Development Zone Branch309110018023兴业银行天津开发区支行
Industrial Bank Tianjin Hedong Branch309110018066兴业银行天津河东支行
Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Huayuan Branch309110018040兴业银行股份有限公司天津华苑支行
Industrial Bank Tianjin Nankai Branch309110018058兴业银行天津南开支行
Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Tanggu Branch309110018099兴业银行股份有限公司天津塘沽支行
Industrial Bank Tianjin Dagu South Road Branch309110018074兴业银行天津大沽南路支行
Hiển thị 61–70 trên 1232

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.