CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
1000Mã khu vực
0162Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Beijing Huairou Branch309100001629兴业银行股份有限公司北京怀柔支行
Industrial Bank Tianjin Hedong Branch309110018066兴业银行天津河东支行
Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Dongli Branch309110018138兴业银行股份有限公司天津东丽支行
Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Pilot Free Trade Zone Branch309110018259兴业银行股份有限公司天津自由贸易试验区分行
Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Baodi Branch309110018283兴业银行股份有限公司天津宝坻支行
Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Tanggu Branch309110018099兴业银行股份有限公司天津塘沽支行
Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Meijiang Branch309110018154兴业银行股份有限公司天津梅江支行
Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Binhai New Area Dagang Branch309110018234兴业银行股份有限公司天津滨海新区大港支行
Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Jizhou Branch309110018242兴业银行股份有限公司天津蓟州支行
Industrial Bank Tianjin Dagu South Road Branch309110018074兴业银行天津大沽南路支行
Hiển thị 61–70 trên 1232