CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
1100Mã khu vực
1817Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Branch Business Department | 309110018179 | 兴业银行股份有限公司天津分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Jizhou Branch | 309110018242 | 兴业银行股份有限公司天津蓟州支行 |
| Industrial Bank Tianjin Branch | 309110018007 | 兴业银行天津分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Friendship Branch | 309110018275 | 兴业银行股份有限公司天津友谊支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Pilot Free Trade Zone Branch | 309110018259 | 兴业银行股份有限公司天津自由贸易试验区分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Hongqiao Branch | 309110018267 | 兴业银行股份有限公司天津红桥支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Heping Branch | 309110018200 | 兴业银行股份有限公司天津和平支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Binhai New Area Dagang Branch | 309110018234 | 兴业银行股份有限公司天津滨海新区大港支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Jinzhong Branch | 309110018120 | 兴业银行股份有限公司天津金钟支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tianjin Wuqing Branch | 309110018218 | 兴业银行股份有限公司天津武清支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.