CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
1451Mã khu vực
0504Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Huanghua Branch | 309145105040 | 兴业银行股份有限公司黄骅支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tangshan Weiguo Road Branch | 309124000124 | 兴业银行股份有限公司唐山卫国路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tangshan Fengnan Branch | 309124003042 | 兴业银行股份有限公司唐山丰南支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tangshan Jianshe Road Branch | 309124000132 | 兴业银行股份有限公司唐山建设路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Zunhua Branch | 309124803066 | 兴业银行股份有限公司遵化支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tangshan Dali Road Branch | 309124003059 | 兴业银行股份有限公司唐山大里路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Tangshan Branch | 309124000116 | 兴业银行股份有限公司唐山分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Qian'an Branch | 309124600138 | 兴业银行股份有限公司迁安支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shahe Branch | 309132206026 | 兴业银行股份有限公司沙河支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xingtai Branch | 309131000413 | 兴业银行股份有限公司邢台分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.