CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
1210Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tangu Branch | 309121000186 | 兴业银行股份有限公司石家庄谈固支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Guang'an Branch | 309121000119 | 兴业银行股份有限公司石家庄广安支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Branch (operation center not open to the public) | 309121000014 | 兴业银行股份有限公司石家庄分行(作业中心不对外) |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Xinshizhong Road Branch | 309121000160 | 兴业银行股份有限公司石家庄新石中路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Jinmalu Branch | 309121002149 | 兴业银行股份有限公司石家庄金马路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Fengshou Road Branch | 309121002157 | 兴业银行股份有限公司石家庄丰收路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tiyuda Street Branch | 309121000151 | 兴业银行股份有限公司石家庄体育大街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Xinhua Road Branch | 309121000127 | 兴业银行股份有限公司石家庄新华路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Yuejin Road Branch | 309121000178 | 兴业银行股份有限公司石家庄跃进路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhentou Branch | 309121000194 | 兴业银行股份有限公司石家庄振头支行 |