CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
1210Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Guang'an Branch | 309121000119 | 兴业银行股份有限公司石家庄广安支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Branch (operation center not open to the public) | 309121000014 | 兴业银行股份有限公司石家庄分行(作业中心不对外) |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Xinshizhong Road Branch | 309121000160 | 兴业银行股份有限公司石家庄新石中路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tangu Branch | 309121000186 | 兴业银行股份有限公司石家庄谈固支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhentou Branch | 309121000194 | 兴业银行股份有限公司石家庄振头支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Shengli North Street Branch | 309121000135 | 兴业银行股份有限公司石家庄胜利北大街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Ziqiang Road Branch | 309121000209 | 兴业银行股份有限公司石家庄自强路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhengding Branch | 309121000143 | 兴业银行股份有限公司石家庄正定支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Xinhua Road Branch | 309121000127 | 兴业银行股份有限公司石家庄新华路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tiyuda Street Branch | 309121000151 | 兴业银行股份有限公司石家庄体育大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.