CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
1910Mã khu vực
0201Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Hohhot Branch Business Department | 309191002015 | 兴业银行呼和浩特分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Branch (not handling external business) | 309191000010 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特分行(不对外办理业务) |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Xilin Branch | 309191002023 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特锡林支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Xinhua Branch | 309191002040 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特新华支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot University East Street Branch | 309191002031 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特大学东街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Jinqiao Branch | 309191002066 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特金桥支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Wenhuagong Street Branch | 309191002058 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特文化宫街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Tongdao Street Branch | 309191002074 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特通道街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Ulanqab West Street Branch | 309191002099 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特乌兰察布西街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Juhaicheng Branch | 309191002120 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特巨海城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.