CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
1910Mã khu vực
0220Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Ruyi Road Branch | 309191002200 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特如意路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Tongdao Street Branch | 309191002074 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特通道街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Zhaowuda Road Branch | 309191002218 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特昭乌达路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Xilin Branch | 309191002023 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特锡林支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Xinhua Branch | 309191002040 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特新华支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Juhaicheng Branch | 309191002120 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特巨海城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Hailar Middle Road Branch | 309191002146 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特海拉尔中路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Wenhuagong Street Branch | 309191002058 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特文化宫街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Branch (not handling external business) | 309191000010 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特分行(不对外办理业务) |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Jiujiu Street Branch | 309191002154 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特九久街支行 |