CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
1910Mã khu vực
0218Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Huhejiadi Branch | 309191002187 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特呼和佳地支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jinzhong Branch Professional Processing Center | 309175001029 | 兴业银行股份有限公司晋中支行专业处理中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jinzhong Zhongxiu Branch | 309176105170 | 兴业银行股份有限公司晋中介休支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jinzhong Branch | 309175005048 | 兴业银行股份有限公司晋中支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jinzhong Yingbin Street Branch | 309175005312 | 兴业银行股份有限公司晋中迎宾街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jinzhong Development Zone Branch | 309175005257 | 兴业银行股份有限公司晋中开发区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jinzhong Zuoquan Branch | 309175305231 | 兴业银行股份有限公司晋中左权支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jincheng Branch Professional Processing Center | 309168001032 | 兴业银行股份有限公司晋城支行专业处理中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jincheng Branch | 309168005085 | 兴业银行股份有限公司晋城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Jincheng Zezhou Road Branch | 309168005204 | 兴业银行股份有限公司晋城泽州路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.