CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
1910Mã khu vực
0223Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Wanjin Branch309191002234兴业银行股份有限公司呼和浩特万锦支行
Industrial Bank Co., Ltd. Jinzhong Zhongxiu Branch309176105170兴业银行股份有限公司晋中介休支行
Industrial Bank Co., Ltd. Jinzhong Development Zone Branch309175005257兴业银行股份有限公司晋中开发区支行
Industrial Bank Co., Ltd. Jincheng Branch309168005085兴业银行股份有限公司晋城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Jinzhong Branch Professional Processing Center309175001029兴业银行股份有限公司晋中支行专业处理中心
Industrial Bank Co., Ltd. Jincheng Hongxing Street Branch309168005124兴业银行股份有限公司晋城红星街支行
Industrial Bank Co., Ltd. Jinzhong Branch309175005048兴业银行股份有限公司晋中支行
Industrial Bank Co., Ltd. Jinzhong Zuoquan Branch309175305231兴业银行股份有限公司晋中左权支行
Industrial Bank Co., Ltd. Jincheng Zezhou Road Branch309168005204兴业银行股份有限公司晋城泽州路支行
Industrial Bank Co., Ltd. Jinzhong Yingbin Street Branch309175005312兴业银行股份有限公司晋中迎宾街支行
Hiển thị 161–170 trên 1232