CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
1910Mã khu vực
0211Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Jinyuwenyuan Branch | 309191002111 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特金宇文苑支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Zhonghai Branch | 309191002138 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特中海支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Shangri-La Branch | 309191002195 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特香格里支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Jiujiu Street Branch | 309191002154 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特九久街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Runyu Branch | 309191002162 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特润宇支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Enhejiayuan Branch | 309191002103 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特恩和家园支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Genghis Khan Street Branch | 309191002082 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特成吉思汗大街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Gulou Branch | 309191002179 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特鼓楼支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Inner Mongolia Horqin New District Branch | 309191002226 | 兴业银行股份有限公司内蒙古和林格尔新区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Hohhot Wanjin Branch | 309191002234 | 兴业银行股份有限公司呼和浩特万锦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.