CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
1680Mã khu vực
0521Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Jincheng Development Zone Branch309168005212兴业银行股份有限公司晋城开发区支行
Industrial Bank Co., Ltd. Jincheng Branch Professional Processing Center309168001032兴业银行股份有限公司晋城支行专业处理中心
Industrial Bank Co., Ltd. Jincheng Gaoping Branch309168305199兴业银行股份有限公司晋城高平支行
Industrial Bank Co., Ltd. Jinzhong Zhongdu Branch309175005136兴业银行股份有限公司晋中中都支行
Industrial Bank Co., Ltd. Linfen Dongcheng Branch309177005331兴业银行股份有限公司临汾东城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Linfen Branch309177005157兴业银行股份有限公司临汾分行
Industrial Bank Co., Ltd. Linfen Gulou Branch309177005270兴业银行股份有限公司临汾鼓楼支行
Industrial Bank Co., Ltd. Changzhi Branch309164005287兴业银行股份有限公司长治分行
Industrial Bank Co., Ltd. Dalian Hope Building Branch309222000148兴业银行股份有限公司大连希望大厦支行
Industrial Bank Co., Ltd. Dalian Zhongshan Branch309222000084兴业银行股份有限公司大连中山支行
Hiển thị 171–180 trên 1232