CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
2220Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Dalian Xinghai Branch | 309222000105 | 兴业银行股份有限公司大连星海支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dalian Jinzhou Branch | 309222000130 | 兴业银行股份有限公司大连金州支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dalian Branch Business Department | 309222000025 | 兴业银行股份有限公司大连分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dalian Ganjingzi Branch | 309222000113 | 兴业银行股份有限公司大连甘井子支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Baotou Xinxing Yipin Branch | 309192003077 | 兴业银行股份有限公司包头新星壹品支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Baotou Qingshan Branch | 309192003028 | 兴业银行股份有限公司包头青山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Baotou High-tech Branch | 309192003036 | 兴业银行股份有限公司包头高新支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Baotou Branch Business Department | 309192003010 | 兴业银行股份有限公司包头分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Baotou East Asia Century City Branch | 309192003052 | 兴业银行股份有限公司包头东亚世纪城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Baotou Shenhua Branch | 309192003044 | 兴业银行股份有限公司包头神华支行 |