CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
2220Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Dalian Jinzhou Branch | 309222000130 | 兴业银行股份有限公司大连金州支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dalian Branch | 309222000017 | 兴业银行股份有限公司大连分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dalian Branch Business Department | 309222000025 | 兴业银行股份有限公司大连分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dalian Xi'an Road Branch | 309222000068 | 兴业银行股份有限公司大连西安路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Baotou Branch Business Department | 309192003010 | 兴业银行股份有限公司包头分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Baotou Xinxing Yipin Branch | 309192003077 | 兴业银行股份有限公司包头新星壹品支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Baotou Branch | 309192001022 | 兴业银行股份有限公司包头分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Baotou Qingshan Branch | 309192003028 | 兴业银行股份有限公司包头青山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Baotou High-tech Branch | 309192003036 | 兴业银行股份有限公司包头高新支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Baotou Fuqiang Road Branch | 309192003069 | 兴业银行股份有限公司包头富强路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.