CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
1610Mã khu vực
0510Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Taiyuan Shuangdong Branch | 309161005105 | 兴业银行股份有限公司太原双东支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Taiyuan Beicheng Branch | 309161005308 | 兴业银行股份有限公司太原北城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Taiyuan Tiyu Road Branch | 309161005113 | 兴业银行股份有限公司太原体育路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Taiyuan Bingzhou Road Branch | 309161005092 | 兴业银行股份有限公司太原并州路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Taiyuan Changfeng Street Branch | 309161005050 | 兴业银行股份有限公司太原长风街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Taiyuan Jinci Road Branch | 309161005189 | 兴业银行股份有限公司太原晋祠路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Taiyuan Gujiao Branch | 309161005228 | 兴业银行股份有限公司太原古交支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Taiyuan TISCO Branch | 309161005148 | 兴业银行股份有限公司太原太钢支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Taiyuan Jinyang Street Branch | 309161005293 | 兴业银行股份有限公司太原晋阳街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Taiyuan Qianfeng South Road Branch | 309161005244 | 兴业银行股份有限公司太原千峰南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.