CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
1610Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Taiyuan Branch | 309161000002 | 兴业银行股份有限公司太原分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Taiyuan Yingze West Street Branch | 309161005164 | 兴业银行股份有限公司太原迎泽西大街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Taiyuan Branch Business Department | 309161005017 | 兴业银行股份有限公司太原分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Anshan Branch | 309223015123 | 兴业银行股份有限公司鞍山分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Anshan Hunan Branch | 309223015158 | 兴业银行股份有限公司鞍山湖南支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Anshan Lishan Branch | 309223015199 | 兴业银行股份有限公司鞍山立山支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Qiqihar Branch | 309264000015 | 兴业银行股份有限公司齐齐哈尔分行 |
| Industrial Bank Shenyang Tiexi Branch | 309221015041 | 兴业银行沈阳铁西支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Shenyang Hunnan New District Branch | 309221015130 | 兴业银行股份有限公司沈阳浑南新区支行 |
| Industrial Bank Shenyang Xingshun Branch | 309221015068 | 兴业银行沈阳兴顺支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.